Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dây leo" (1)

dây leo
phát
Tiếng Anh Danh từvine
Từ vựng của tôi
Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.

swap_horiz Từ liên quan "dây leo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dây leo" (1)

Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.